趕子

gǎn zi cản tử

Hán Việt: cản tử · Pinyin: gǎn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹的确,当然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹的确,当然。