趕開 cản khai Hán Việt: cản khai Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 開 (khai)Hán Việtcản khaiCấu tạo趕 + 開 · cản + khai nghĩa thành phần: cản + khai Nghĩa EngCihui 趕開 ǎnkāi r.v. drive (animals/etc.) away/off