趕情 gǎn qíng · cản tình Hán Việt: cản tình · Pinyin: gǎn qíng Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 情 (tình)Pinyingǎn qíngHán Việtcản tìnhCấu tạo趕 + 情 · cản + tình nghĩa thành phần: cản + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原来(表示有所领悟); 当然,表示情理明显,不必怀疑。Tân Hoa Tự Điển 1.原来(表示有所领悟)。 2.当然,表示情理明显,不必怀疑。