趕擺

gǎn bǎi cản bãi

Hán Việt: cản bãi · Pinyin: gǎn bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (bãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傣族人拜佛的集会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傣族人拜佛的集会。