趕散 cản tán Hán Việt: cản tán Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 散 (tán)Hán Việtcản tánCấu tạo趕 + 散 · cản + tán nghĩa thành phần: cản + tán Nghĩa EngCihui 趕散 ǎnsàn r.v. chase/drive off