趕齋 gǎn zhāi · cản trai Hán Việt: cản trai · Pinyin: gǎn zhāi Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 齋 (trai)Pinyingǎn zhāiHán Việtcản traiCấu tạo趕 + 齋 · cản + trai nghĩa thành phần: cản + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛寺布斋时前去就食; 指僧人化斋。Tân Hoa Tự Điển 1.佛寺布斋时前去就食。 2.指僧人化斋。