趕旱 gǎn hàn · cản hạn Hán Việt: cản hạn · Pinyin: gǎn hàn Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 旱 (hạn)Pinyingǎn hànHán Việtcản hạnCấu tạo趕 + 旱 · cản + hạn nghĩa thành phần: cản + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走旱路。Tân Hoa Tự Điển 1.走旱路。