趕來

gǎn lái cản lai

Hán Việt: cản lai · Pinyin: gǎn lái

Tổng quan

lao đến

Cấu tạo: (cản) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao đến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急忙前來。如:「我明晨就要出國,所以今晚特地趕來向您辭行。」

Eng

  • CC-CEDICT to rush over
  • Cihui to rush over