趕檔子

gǎn dàng zi cản đương tử

Hán Việt: cản đương tử · Pinyin: gǎn dàng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (đương) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趁年节或集会到街市热闹处贩卖货物或表演技艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趁年节或集会到街市热闹处贩卖货物或表演技艺。