趕步 gǎn bù · cản bộ Hán Việt: cản bộ · Pinyin: gǎn bù Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 步 (bộ)Pinyingǎn bùHán Việtcản bộCấu tạo趕 + 步 · cản + bộ nghĩa thành phần: cản + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加快步伐; 指迈步前进。Tân Hoa Tự Điển 1.加快步伐。 2.指迈步前进。