趕火車 gǎn huǒ chē · cản hỏa xa Hán Việt: cản hỏa xa · Pinyin: gǎn huǒ chē Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 火 (hỏa) + 車 (xa)Pinyingǎn huǒ chēHán Việtcản hỏa xaCấu tạo趕 + 火 + 車 · cản + hỏa + xa nghĩa thành phần: cản + hỏa + xa