趕熱

gǎn rè cản nhiệt

Hán Việt: cản nhiệt · Pinyin: gǎn rè

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赶趁热闹。指寻事生非; 趁热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赶趁热闹。指寻事生非。 2.趁热。