趕碌 gǎn lù · cản lục Hán Việt: cản lục · Pinyin: gǎn lù Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 碌 (lục)Pinyingǎn lùHán Việtcản lụcCấu tạo趕 + 碌 · cản + lục nghĩa thành phần: cản + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忙碌; 催促。Tân Hoa Tự Điển 1.忙碌。 2.催促。EngCihui 趕碌 ǎnlu v. <coll.> urge; press