趕禮

gǎn lǐ cản lễ

Hán Việt: cản lễ · Pinyin: gǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲友家有婚丧喜庆时前往送礼吊贺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲友家有婚丧喜庆时前往送礼吊贺。