趕絡 gǎn luò · cản lạc Hán Việt: cản lạc · Pinyin: gǎn luò Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 絡 (lạc)Pinyingǎn luòHán Việtcản lạcCấu tạo趕 + 絡 · cản + lạc nghĩa thành phần: cản + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连续不断地驱使﹑逼迫。Tân Hoa Tự Điển 1.连续不断地驱使﹑逼迫。