趕翻

gǎn fān cản phiên

Hán Việt: cản phiên · Pinyin: gǎn fān

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋元俗语。谓追赶并打倒对方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋元俗语。谓追赶并打倒对方。