趕船

gǎn chuán cản thuyền

Hán Việt: cản thuyền · Pinyin: gǎn chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赶往乘船;乘船; 撑船,摇船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赶往乘船;乘船。 2.撑船,摇船。