趕節 gǎn jié · cản tiết Hán Việt: cản tiết · Pinyin: gǎn jié Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 節 (tiết)Pinyingǎn jiéHán Việtcản tiếtCấu tạo趕 + 節 · cản + tiết nghĩa thành phần: cản + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赶节场; 过节日。Tân Hoa Tự Điển 1.赶节场。 2.过节日。