趕道 gǎn dào · cản đạo Hán Việt: cản đạo · Pinyin: gǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 道 (đạo)Pinyingǎn dàoHán Việtcản đạoCấu tạo趕 + 道 · cản + đạo nghĩa thành phần: cản + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赶路。Tân Hoa Tự Điển 1.赶路。EngCihui 趕道 gǎndào v.o. hurry (in travel)