趕露

gǎn lù cản lộ

Hán Việt: cản lộ · Pinyin: gǎn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓起早贪黑急忙赶赴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓起早贪黑急忙赶赴。