趕鞘

gǎn qiào cản sao

Hán Việt: cản sao · Pinyin: gǎn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓解送银饷。鞘,古时用来贮藏银宝以便转运的木筒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓解送银饷。鞘,古时用来贮藏银宝以便转运的木筒。