趕騷

gǎn sāo cản tao

Hán Việt: cản tao · Pinyin: gǎn sāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (tao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈语。指女性出外玩耍﹑招摇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈语。指女性出外玩耍﹑招摇。