起書 qǐ shū · khởi thư Hán Việt: khởi thư · Pinyin: qǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 書 (thư)Pinyinqǐ shūHán Việtkhởi thưCấu tạo起 + 書 · khởi + thư nghĩa thành phần: khởi + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起稿﹑撰文。Tân Hoa Tự Điển 1.起稿﹑撰文。