起雲

qǐ yún khởi vân

Hán Việt: khởi vân · Pinyin: qǐ yún

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指云的产生和升起。因其产生﹑升起于深山大谷,故喻指隐逸者趁时而出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指云的产生和升起。因其产生﹑升起于深山大谷,故喻指隐逸者趁时而出。