起人 qǐ rén · khởi nhân Hán Việt: khởi nhân · Pinyin: qǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 人 (nhân)Pinyinqǐ rénHán Việtkhởi nhânCấu tạo起 + 人 · khởi + nhân nghĩa thành phần: khởi + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早起的人; 出动人众。Tân Hoa Tự Điển 1.早起的人。 2.出动人众。