起今 qǐ jīn · khởi kim Hán Việt: khởi kim · Pinyin: qǐ jīn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 今 (kim)Pinyinqǐ jīnHán Việtkhởi kimCấu tạo起 + 今 · khởi + kim nghĩa thành phần: khởi + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从今,从现在开始。Tân Hoa Tự Điển 1.从今,从现在开始。