起令 qǐ lìng · khởi lệnh Hán Việt: khởi lệnh · Pinyin: qǐ lìng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 令 (lệnh)Pinyinqǐ lìngHán Việtkhởi lệnhCấu tạo起 + 令 · khởi + lệnh nghĩa thành phần: khởi + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出酒令行酒。Tân Hoa Tự Điển 1.出酒令行酒。