起任 qǐ rèn · khởi nhâm Hán Việt: khởi nhâm · Pinyin: qǐ rèn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 任 (nhâm)Pinyinqǐ rènHán Việtkhởi nhâmCấu tạo起 + 任 · khởi + nhâm nghĩa thành phần: khởi + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指重新任用已退职或黜免的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指重新任用已退职或黜免的官员。