起伯 qǐ bó · khởi bá Hán Việt: khởi bá · Pinyin: qǐ bó Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 伯 (bá)Pinyinqǐ bóHán Việtkhởi báCấu tạo起 + 伯 · khởi + bá nghĩa thành phần: khởi + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴起并称霸。伯,通"霸"。Tân Hoa Tự Điển 1.兴起并称霸。伯,通"霸"。