起住

khởi trụ

Hán Việt: khởi trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.起止。如:「寫文章得知道起住,不能信筆揮灑,漫無際岸。」 2.書法上稱落筆與住筆。

Eng

  • Cihui 起住 qǐzhù n. the beginning and the end