起例 qǐ lì · khởi lệ Hán Việt: khởi lệ · Pinyin: qǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 例 (lệ)Pinyinqǐ lìHán Việtkhởi lệCấu tạo起 + 例 · khởi + lệ nghĩa thành phần: khởi + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定出体例;创立凡例。元周德清有《作词起例》; 指作出规定。Tân Hoa Tự Điển 1.定出体例;创立凡例。元周德清有《作词起例》。 2.指作出规定。