起停 khởi đình Hán Việt: khởi đình Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 停 (đình)Hán Việtkhởi đìnhCấu tạo起 + 停 · khởi + đình nghĩa thành phần: khởi + đình Nghĩa EngCihui 起停 ǐtíng v. start-stop; start and stop