起元 qǐ yuán · khởi nguyên Hán Việt: khởi nguyên · Pinyin: qǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 元 (nguyên)Pinyinqǐ yuánHán Việtkhởi nguyênCấu tạo起 + 元 · khởi + nguyên nghĩa thành phần: khởi + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开始;起始; 犹纪元。Tân Hoa Tự Điển 1.开始;起始。 2.犹纪元。