起興
khởi hưng
Hán Việt: khởi hưng · Pinyin: qǐ xìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诗歌表现手法之一。谓由外界环境触发诗兴文思; 上劲,起劲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.诗歌表现手法之一。谓由外界环境触发诗兴文思。 2.上劲,起劲。
Eng
- Cihui 起興 ǐxīng v.||►See ¹qǐxìng
Hán Việt: khởi hưng · Pinyin: qǐ xìng