起鳳

qǐ fèng khởi phượng

Hán Việt: khởi phượng · Pinyin: qǐ fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凤凰展翅高飞。比喻事物的绚丽和景象的壮观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凤凰展翅高飞。比喻事物的绚丽和景象的壮观。