起利
khởi lợi
Hán Việt: khởi lợi · Pinyin: qǐ lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兴办有益之事; 生利;生息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兴办有益之事。 2.生利;生息。
Eng
- Cihui 起利 qǐlì v.o. start bearing interest
Hán Việt: khởi lợi · Pinyin: qǐ lì