起前 qǐ qián · khởi tiền Hán Việt: khởi tiền · Pinyin: qǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 前 (tiền)Pinyinqǐ qiánHán Việtkhởi tiềnCấu tạo起 + 前 · khởi + tiền nghĩa thành phần: khởi + tiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起先;先前; 提前。Tân Hoa Tự Điển 1.起先;先前。 2.提前。