起剝 qǐ bō · khởi bác Hán Việt: khởi bác · Pinyin: qǐ bō Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 剝 (bác)Pinyinqǐ bōHán Việtkhởi bácCấu tạo起 + 剝 · khởi + bác nghĩa thành phần: khởi + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驳运。剥,通"驳"。Tân Hoa Tự Điển 1.驳运。剥,通"驳"。