起辦 qǐ bàn · khởi bạn Hán Việt: khởi bạn · Pinyin: qǐ bàn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 辦 (bạn)Pinyinqǐ bànHán Việtkhởi bạnCấu tạo起 + 辦 · khởi + bạn nghĩa thành phần: khởi + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筹集﹑置办; 措手之处,办法。Tân Hoa Tự Điển 1.筹集﹑置办。 2.措手之处,办法。