起勢 qǐ shì · khởi thế Hán Việt: khởi thế · Pinyin: qǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 勢 (thế)Pinyinqǐ shìHán Việtkhởi thếCấu tạo起 + 勢 · khởi + thế nghĩa thành phần: khởi + thế