起化 qǐ huà · khởi hóa Hán Việt: khởi hóa · Pinyin: qǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 化 (hóa)Pinyinqǐ huàHán Việtkhởi hóaCấu tạo起 + 化 · khởi + hóa nghĩa thành phần: khởi + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变社会风尚。Tân Hoa Tự Điển 1.改变社会风尚。