起升 qǐ shēng · khởi thăng Hán Việt: khởi thăng · Pinyin: qǐ shēng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 升 (thăng)Pinyinqǐ shēngHán Việtkhởi thăngCấu tạo起 + 升 · khởi + thăng nghĩa thành phần: khởi + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羽化;仙化。Tân Hoa Tự Điển 1.羽化;仙化。