起臥

qǐ wò khởi ngọa

Hán Việt: khởi ngọa · Pinyin: qǐ wò

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起床与就寝。亦借指日常生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.起床与就寝。亦借指日常生活。

Eng

  • Cihui 起臥 qǐwò* attr. get up or sleep