起印 qǐ yìn · khởi ấn Hán Việt: khởi ấn · Pinyin: qǐ yìn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 印 (ấn)Pinyinqǐ yìnHán Việtkhởi ấnCấu tạo起 + 印 · khởi + ấn nghĩa thành phần: khởi + ấn