起卸

qǐ xiè khởi tá

Hán Việt: khởi tá · Pinyin: qǐ xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把船上的货物搬运上岸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把船上的货物搬运上岸。

Eng

  • Cihui 起卸 ǐxiè v. unload cargo/etc.