起去

qǐ qù khởi khứ

Hán Việt: khởi khứ · Pinyin: qǐ qù

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起身离开; 指起床; 起立; 升起;上去; 用在动词后,表示动作的趋向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.起身离开。 2.指起床。 3.起立。 4.升起;上去。 5.用在动词后,表示动作的趋向。

Eng

  • Cihui come along