起發
khởi phát
Hán Việt: khởi phát · Pinyin: qǐ fā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹启发; 出发; 征调﹑发送; 诈取;捞取; 犹起赃; 起棺发丧; 犹饱满。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹启发。 2.出发。 3.征调﹑发送。 4.诈取;捞取。 5.犹起赃。 6.起棺发丧。 7.犹饱满。
Hán Việt: khởi phát · Pinyin: qǐ fā