起句

qǐ jù khởi cú

Hán Việt: khởi cú · Pinyin: qǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詩的第一句,稱為「起句」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗歌起首第一句; 指出口第一句话; 联诗﹑行令时拟咏首句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗歌起首第一句。 2.指出口第一句话。 3.联诗﹑行令时拟咏首句。

Eng

  • Cihui 起句 ǐjù n. first/opening line of a poem

ja

  • JMdict opening line|opening line of a (Chinese) poem