起召 qǐ zhào · khởi triệu Hán Việt: khởi triệu · Pinyin: qǐ zhào Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 召 (triệu)Pinyinqǐ zhàoHán Việtkhởi triệuCấu tạo起 + 召 · khởi + triệu nghĩa thành phần: khởi + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征召起用。Tân Hoa Tự Điển 1.征召起用。