起司
khởi ti
Hán Việt: khởi ti · Pinyin: qǐ sī
Tổng quan
phô mai (từ mượn) (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui phô mai (từ mượn) (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種從動物乳汁中凝聚出來的食品。為英語cheese的音譯。參見「乳酪」條。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) (loanword) cheese
- Cihui (Tw) (loanword) cheese